Tổng hợp đầy đủ mẫu câu, từ vựng, hội thoại thực tế và bí kíp giúp bạn tự tin chinh phục nhà tuyển dụng Trung Quốc ngay từ lần đầu. Cấp độ HSK4-5
Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung — 面试 (miànshì) — là thách thức lớn với nhiều người học, ngay cả khi bạn đã có nền tảng vững. Không chỉ cần nói đúng ngữ pháp, bạn còn cần dùng đúng từ ngữ chuyên nghiệp, thể hiện thái độ phù hợp với văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc. Bài viết này sẽ trang bị cho bạn đầy đủ công cụ để tự tin bước vào bất kỳ buổi phỏng vấn nào.
I, Từ Vựng Tiếng Trung - 面试词汇
Những từ vựng cốt lõi bạn nhất định phải biết trước khi bước vào phòng phỏng vấn.
| STT | Tiếng Trung | Tiếng Việt | Nhóm |
|---|---|---|---|
|
🏢 Công việc & Tuyển dụng cơ bản
|
|||
| 1 |
面试
|
Phỏng vấn | Cơ bản |
| 2 |
应聘
|
Ứng tuyển vào vị trí | Cơ bản |
| 3 |
招聘
|
Tuyển dụng | Cơ bản |
| 4 |
简历
|
CV / Hồ sơ xin việc | Cơ bản |
| 5 |
职位
|
Vị trí / Chức vụ | Cơ bản |
| 6 |
工资 / 薪资
|
Lương | Cơ bản |
|
🎓 Trình độ & Bằng cấp
|
|||
| 7 |
学历
|
Trình độ học vấn | Trình độ |
| 8 |
工作经验
|
Kinh nghiệm làm việc | Trình độ |
| 9 |
专业技能
|
Kỹ năng chuyên môn | Trình độ |
| 10 |
证书 / 资格证
|
Chứng chỉ / Bằng cấp | Trình độ |
|
🏬 Môi trường Công ty
|
|||
| 11 |
公司文化
|
Văn hóa công ty | Công ty |
| 12 |
部门
|
Phòng ban | Công ty |
| 13 |
团队合作
|
Làm việc nhóm | Công ty |
| 14 |
试用期
|
Thời gian thử việc | Công ty |
|
💪 Năng lực & Kỹ năng
|
|||
| 15 |
优势 / 强项
|
Điểm mạnh / Thế mạnh | Năng lực |
| 16 |
弱点 / 不足
|
Điểm yếu / Hạn chế | Năng lực |
| 17 |
沟通能力
|
Kỹ năng giao tiếp | Năng lực |
| 18 |
责任心
|
Tinh thần trách nhiệm | Năng lực |
| 19 |
解决问题
|
Giải quyết vấn đề | Năng lực |
| 20 |
领导能力
|
Kỹ năng lãnh đạo | Năng lực |
|
✨ Tính cách & Thái độ làm việc
|
|||
| 21 |
认真负责
|
Nghiêm túc, có trách nhiệm | Tính từ |
| 22 |
积极主动
|
Chủ động, tích cực | Tính từ |
| 23 |
吃苦耐劳
|
Chịu khó, bền bỉ | Tính từ |
| 24 |
细心
|
Tỉ mỉ, cẩn thận | Tính từ |
|
📋 Quy trình Phỏng vấn
|
|||
| 25 |
面试官
|
Người phỏng vấn (HR / Manager) | Phỏng vấn |
| 26 |
求职者
|
Người xin việc / Ứng viên | Phỏng vấn |
| 27 |
录用 / 录取
|
Tuyển dụng / Nhận vào làm | Phỏng vấn |
| 28 |
福利待遇
|
Phúc lợi / Chế độ đãi ngộ | Phỏng vấn |
| 29 |
通知结果
|
Thông báo kết quả | Phỏng vấn |
| 30 |
职业发展
|
Phát triển nghề nghiệp | Phỏng vấn |
II, Mẫu câu xin việc - 常用句型
25 mẫu câu quan trọng nhất, được phân theo tình huống thực tế trong buổi phỏng vấn.
| STT | Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|---|
|
🙋 Tự giới thiệu bản thân
|
||
| 1 |
我叫…,毕业于…大学,专业是…
|
Tôi tên là…, tốt nghiệp tại trường ĐH…, chuyên ngành… |
| 2 |
我有…年的工作经验,主要从事…
|
Tôi có … năm kinh nghiệm làm việc, chủ yếu trong lĩnh vực… |
| 3 |
我的优势是…,我擅长…
|
Điểm mạnh của tôi là…, tôi giỏi về… |
| 4 |
目前我在…公司担任…职位
|
Hiện tại tôi đang giữ chức vụ… tại công ty… |
| 5 |
我对…领域非常感兴趣
|
Tôi rất hứng thú với lĩnh vực… |
|
💬 Trả lời câu hỏi phỏng vấn
|
||
| 6 |
我选择贵公司,是因为…
|
Tôi chọn quý công ty là vì… |
| 7 |
我的职业目标是在未来…年内…
|
Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là trong … năm tới sẽ… |
| 8 |
我认为我最大的不足是…,但我正在努力改进
|
Hạn chế lớn nhất của tôi là…, nhưng tôi đang nỗ lực cải thiện |
| 9 |
我离职的原因是希望寻找更好的发展机会
|
Lý do tôi nghỉ việc là muốn tìm kiếm cơ hội phát triển tốt hơn |
| 10 |
我认为团队合作非常重要,我善于与人沟通
|
Tôi cho rằng làm việc nhóm rất quan trọng, tôi giỏi giao tiếp với mọi người |
| 11 |
在压力下,我仍然能够保持高效工作
|
Dưới áp lực, tôi vẫn có thể duy trì làm việc hiệu quả |
| 12 |
关于薪资,我期望的月薪是…元左右
|
Về mức lương, tôi kỳ vọng lương tháng khoảng… nhân dân tệ |
| 13 |
我非常愿意接受公司安排的培训
|
Tôi rất sẵn lòng tham gia các khóa đào tạo mà công ty sắp xếp |
| 14 |
我可以适应出差或加班的工作需求
|
Tôi có thể thích nghi với yêu cầu công tác hoặc làm thêm giờ |
| 15 |
我希望在贵公司长期发展
|
Tôi mong muốn phát triển lâu dài tại quý công ty |
|
❓ Câu hỏi ngược lại cho nhà tuyển dụng
|
||
| 16 |
请问这个职位的主要职责是什么?
|
Cho tôi hỏi, trách nhiệm chính của vị trí này là gì? |
| 17 |
请问试用期是多长时间?
|
Cho tôi hỏi, thời gian thử việc là bao lâu? |
| 18 |
贵公司有没有系统的培训计划?
|
Quý công ty có chương trình đào tạo bài bản không? |
| 19 |
请问这个部门的团队规模是多少?
|
Quy mô đội nhóm của bộ phận này là bao nhiêu người? |
| 20 |
请问贵公司的晋升机制是怎样的?
|
Cơ chế thăng tiến của quý công ty như thế nào? |
|
✅ Kết thúc & Cảm ơn
|
||
| 21 |
感谢您给我这次面试机会,我非常期待加入贵公司!
|
Cảm ơn anh/chị đã cho tôi cơ hội phỏng vấn này, tôi rất mong được gia nhập quý công ty! |
| 22 |
请问我什么时候能收到通知?
|
Cho tôi hỏi, khi nào tôi có thể nhận được thông báo kết quả? |
| 23 |
今天的面试让我对贵公司有了更深的了解
|
Buổi phỏng vấn hôm nay giúp tôi hiểu sâu hơn về quý công ty |
| 24 |
如果有机会加入,我一定全力以赴!
|
Nếu có cơ hội được nhận, tôi nhất định sẽ cống hiến hết mình! |
| 25 |
非常感谢您今天抽出时间接受我的面试!
|
Rất cảm ơn anh/chị đã dành thời gian tiếp nhận buổi phỏng vấn của tôi hôm nay! |
III, Hội Thoại Phỏng Vấn

1- Phỏng vấn vị trí nhân viên kinh doanh
Ứng viên Minh Tuấn phỏng vấn vị trí Sales Executive (销售专员) tại công ty thương mại Trung Việt. Người phỏng vấn là Trưởng phòng Nhân sự Wang Jing (王静).
🎭 Hội thoại: Phỏng vấn vị trí Sales
|
你好,请坐。我是人事部经理王静。感谢你来参加今天的面试!
|
| Xin chào, mời ngồi. Tôi là Trưởng phòng Nhân sự Vương Tĩnh. Cảm ơn bạn đã đến tham gia buổi phỏng vấn hôm nay! |
|
王经理,您好!非常感谢贵公司给我这次面试机会,我非常荣幸!
|
| Chào Trưởng phòng Vương! Rất cảm ơn quý công ty đã cho tôi cơ hội phỏng vấn này, tôi rất vinh hạnh! |
面
|
请先做一下自我介绍吧。
|
| Bạn hãy tự giới thiệu về bản thân trước nhé. |
应
|
好的。我叫阮明俊,毕业于河内国家大学,专业是国际贸易,拥有学士学位。目前我有两年的销售经验,在此之前我在一家外贸公司担任销售助理,负责开发越南市场的新客户。我的优势是沟通能力强,而且我中文和英文都比较流利。
|
| Vâng. Tôi tên Nguyễn Minh Tuấn, tốt nghiệp Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Thương mại Quốc tế, có bằng cử nhân. Hiện tôi có 2 năm kinh nghiệm bán hàng, trước đó tôi là trợ lý kinh doanh tại một công ty ngoại thương, phụ trách phát triển khách hàng mới tại thị trường Việt Nam. Điểm mạnh của tôi là kỹ năng giao tiếp tốt, và tôi sử dụng thành thạo cả tiếng Trung lẫn tiếng Anh. |
|
很好。那你为什么想应聘我们公司的销售专员职位?
|
| Tốt lắm. Vậy tại sao bạn muốn ứng tuyển vị trí chuyên viên kinh doanh của công ty chúng tôi? |
应
|
我选择贵公司,主要有两个原因。第一,贵公司在中越贸易领域享有很高的声誉,我相信在这里工作能让我快速成长。第二,贵公司提供的产品非常符合越南市场的需求,我认为我的本土优势和语言能力能为公司创造更多价值。 Wǒ xuǎnzé guì gōngsī, zhǔyào yǒu liǎng gè yuányīn.Dì yī, guì gōngsī zài Zhōng-Yuè màoyì lǐngyù xiǎngyǒu hěn gāo de shēngyù, wǒ xiāngxìn zài zhèlǐ gōngzuò néng ràng wǒ kuàisù chéngzhǎng. Dì èr, guì gōngsī tígōng de chǎnpǐn fēicháng fúhé Yuènán shìchǎng de xūqiú, wǒ rènwéi wǒ de běntǔ yōushì hé yǔyán nénglì néng wéi gōngsī chuàngzào gèng duō jiàzhí. |
| Tôi chọn quý công ty vì hai lý do chính. Thứ nhất, quý công ty có danh tiếng cao trong lĩnh vực thương mại Trung-Việt, tôi tin rằng làm việc ở đây sẽ giúp tôi phát triển nhanh. Thứ hai, sản phẩm của quý công ty rất phù hợp với nhu cầu thị trường Việt Nam, tôi nghĩ lợi thế bản địa và kỹ năng ngôn ngữ của tôi sẽ tạo ra giá trị cho công ty. |
面
|
好的,你对薪资方面有什么期望?
|
| Được rồi, về mức lương bạn có kỳ vọng gì? |
应
|
根据我的经验和技能,我期望的月薪是一万到一万两千元左右,但也非常愿意参考贵公司的薪资结构。如果有绩效奖金制度的话,我相信通过我的努力能超额完成业绩目标。 Gēnjù wǒ de jīngyàn hé jìnéng, wǒ qīwàng de yuèxīn shì yí wàn dào yí wàn liǎng qiān yuán zuǒyòu, dàn yě fēicháng yuànyì cānkǎo guì gōngsī de xīnzī jiégòu. Rúguǒ yǒu jìxiào jiǎngjīn zhìdù de huà, wǒ xiāngxìn tōngguò wǒ de nǔlì néng chāo’é wánchéng yèjì mùbiāo. |
| Dựa trên kinh nghiệm và kỹ năng của tôi, tôi kỳ vọng mức lương tháng khoảng 10.000 đến 12.000 nhân dân tệ, nhưng cũng rất sẵn lòng tham khảo cơ cấu lương của quý công ty. Nếu có chế độ thưởng theo KPI, tôi tin qua nỗ lực của mình có thể vượt chỉ tiêu doanh số. |
面
|
非常好!你有什么问题想问我们吗?
|
| Rất tốt! Bạn có câu hỏi nào muốn hỏi chúng tôi không? |
应
|
好的,我想请问一下,这个职位的试用期是多长时间?另外,贵公司有没有系统的培训计划帮助新员工快速融入团队?
|
| Được, tôi muốn hỏi, thời gian thử việc cho vị trí này là bao lâu? Ngoài ra, quý công ty có chương trình đào tạo bài bản để giúp nhân viên mới hòa nhập với nhóm nhanh không? |
面
|
试用期是三个月,我们有完整的入职培训。感谢你今天的参与,我们会在三个工作日内通知你结果。
|
| Thời gian thử việc là 3 tháng, chúng tôi có chương trình đào tạo onboarding đầy đủ. Cảm ơn bạn đã tham gia hôm nay, chúng tôi sẽ thông báo kết quả trong 3 ngày làm việc. |
应
|
非常感谢王经理!期待能有机会加入贵公司,为公司做出贡献。再见!
|
| Rất cảm ơn Trưởng phòng Vương! Mong sẽ có cơ hội gia nhập quý công ty và đóng góp cho công ty. Tạm biệt! |
2 - Phỏng vấn vị trí kế toán
面
|
请问你为什么从上一家公司辞职?
|
| Cho tôi hỏi, tại sao bạn thôi việc ở công ty trước? |
应
|
在上一家公司,我学到了很多宝贵的经验,但是发展空间比较有限。我希望能在一个规模更大、发展更快的平台上挑战自己,提升专业技能。贵公司的发展前景让我非常心动。 Zài shàng yì jiā gōngsī, wǒ xuédào le hěn duō bǎoguì de jīngyàn, dànshì fāzhǎn kōngjiān bǐjiào yǒuxiàn. Wǒ xīwàng néng zài yí gè guīmó gèng dà, fāzhǎn gèng kuài de píngtái shàng tiǎozhàn zìjǐ, tíshēng zhuānyè jìnéng. Guì gōngsī de fāzhǎn qiánjǐng ràng wǒ fēicháng xīndòng. |
| Ở công ty trước, tôi học được nhiều kinh nghiệm quý báu, nhưng không gian phát triển khá hạn chế. Tôi muốn thử thách bản thân trên một nền tảng lớn hơn, phát triển nhanh hơn để nâng cao kỹ năng chuyên môn. Triển vọng phát triển của quý công ty rất thu hút tôi. |
面
|
你熟悉哪些财务软件?有没有相关证书?
|
| Bạn thành thạo phần mềm kế toán nào? Có chứng chỉ liên quan không? |
应
|
我熟练掌握Excel、SAP以及金蝶财务软件。我拥有初级会计资格证,并且正在备考中级会计师考试。另外,我对越南和中国的税务法规都比较了解。 Wǒ shúliàn zhǎngwò Excel, SAP yǐjí Jīndié cáiwù ruǎnjiàn. Wǒ yōngyǒu chūjí kuàijì zīgé zhèng, bìngqiě zhèngzài bèikǎo zhōngjí kuàijìshī kǎoshì. Lìngwài, wǒ duì Yuènán hé Zhōngguó de shuìwù fǎguī dōu bǐjiào liǎojiě. |
| Tôi thành thạo Excel, SAP và phần mềm kế toán Kingdee. Tôi có chứng chỉ kế toán sơ cấp và đang ôn thi kế toán trung cấp. Ngoài ra, tôi khá am hiểu quy định thuế của cả Việt Nam và Trung Quốc. |
面
|
如果工作中遇到紧急的账期问题,你会怎么处理?
|
| Nếu trong công việc gặp vấn đề kỳ kế toán khẩn cấp, bạn sẽ xử lý như thế nào? |
应
|
首先,我会优先理清任务的轻重缓急,把最紧急的部分先处理掉。如果需要,我会主动加班来确保按时完成。同时,我会及时跟上级汇报进展,保持信息透明。在我上一份工作中,有一次遇到年报压缩期,我和同事配合,提前两天完成了所有报表。 Shǒuxiān, wǒ huì yōuxiān lǐqīng rènwu de qīngzhòng huǎnjí, bǎ zuì jǐnjí de bùfen xiān chǔlǐ diào. Rúguǒ xūyào, wǒ huì zhǔdòng jiābān lái quèbǎo ànshí wánchéng. Tóngshí, wǒ huì jíshí gēn shàngjí huìbào jìnzhǎn, bǎochí xìnxī tòumíng. Zài wǒ shàng yí fèn gōngzuò zhōng, yǒu yí cì yùdào niánbào yāsuōqī, wǒ hé tóngshì pèihé, tíqián liǎng tiān wánchéng le suǒyǒu bàobiǎo. |
| Trước tiên, tôi sẽ sắp xếp ưu tiên công việc theo mức độ khẩn cấp, xử lý phần quan trọng nhất trước. Nếu cần, tôi sẵn sàng làm thêm giờ để đảm bảo hoàn thành đúng hạn. Đồng thời báo cáo tiến độ kịp thời với cấp trên. Ở công việc trước, khi gặp đợt chốt báo cáo năm gấp, tôi phối hợp với đồng nghiệp hoàn thành toàn bộ báo cáo sớm 2 ngày. |
IV, Ngữ Pháp Quan Trọng - 语法重点
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
虽然…但是…
|
Tuy rằng… nhưng… → thừa nhận hạn chế rồi đưa ra mặt tích cực |
虽然我经验不多,但是我学习能力很强。
Tuy kinh nghiệm không nhiều nhưng tôi học rất nhanh.
|
|
不仅…而且…
|
Không chỉ… mà còn… → liệt kê nhiều ưu điểm |
我不仅熟练中文,而且英文口语也很流利。
Tôi không chỉ thành thạo tiếng Trung mà tiếng Anh giao tiếp cũng lưu loát.
|
|
在…方面
|
Về mặt… → giới hạn phạm vi khi nói về kỹ năng |
在数据分析方面,我有丰富的实践经验。
Về mặt phân tích dữ liệu, tôi có kinh nghiệm thực tiễn phong phú.
|
|
通过…,我…
|
Thông qua…, tôi… → kể về quá trình phát triển |
通过在上家公司的经历,我学会了如何管理跨部门项目。
Qua trải nghiệm ở công ty cũ, tôi học được cách quản lý dự án liên phòng ban.
|
|
正在努力…
|
Đang nỗ lực… → cho thấy bạn chủ động cải thiện điểm yếu |
我正在努力提高自己的公开演讲能力。
Tôi đang nỗ lực cải thiện kỹ năng thuyết trình trước đám đông.
|
|
相信…能够…
|
Tin rằng… có thể… → thể hiện sự tự tin |
我相信凭借我的经验,能够为贵公司创造价值。
Tôi tin rằng với kinh nghiệm của mình, tôi có thể tạo ra giá trị cho quý công ty.
|
Văn Hóa Phỏng Vấn - 面试文化
Hiểu văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc giúp bạn tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu.
⚠️ Những điều TUYỆT ĐỐI không làm
Bí kíp Vượt Phỏng Vấn - 面试技巧
Khi được hỏi "Kể về một lần bạn giải quyết khó khăn…", hãy dùng cấu trúc:
Câu Hỏi Thường Gặp - 常见问题
1, 请做一个自我介绍-Hãy tự giới thiệu về bản thân
Tại sao hay hỏi: Đây luôn là câu đầu tiên, giúp nhà tuyển dụng có cái nhìn tổng thể về bạn.
Công thức trả lời (2-3 phút):
1. Tên + trường + chuyên ngành (20 giây)
2. Kinh nghiệm làm việc theo thứ tự thời gian (60 giây)
3. Kỹ năng nổi bật + thành tích cụ thể (40 giây)
4. Lý do ứng tuyển vị trí này (20 giây)
参考句:我叫…,拥有…年的…经验,在这段时间里我…,此次应聘贵公司的原因是…
Cānkăo jù: Wo jiào ... , yōngyou ... nián de ... jīngyàn ...
2, 你的优点和缺点是什么 ?- Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?
Bí quyết: Với điểm yếu, hãy chọn một điểm yếu không ảnh hưởng đến công việc trực tiếp và luôn kết thúc bằng hành động cải thiện.
优点示例:我做事认真负责,而且善于在压力下高效工作。
Điểm mạnh: Tôi làm việc nghiêm túc có trách nhiệm và giỏi làm việc hiệu quả dưới áp lực.
缺点示例:我有时候对细节过于追求完美,导致速度稍慢,但我正在学习如何在质量和效率之间找到更好的平衡。
Điểm yếu: Đôi khi tôi quá cầu toàn về chi tiết khiến tốc độ chậm hơn, nhưng tôi đang học cách cân bằng giữa chất lượng và hiệu quả.
3, 你的职业规划是什么 ?- Kế hoạch nghề nghiệp của bạn là gì?
Chiến lược: Nối kết mục tiêu cá nhân với định hướng của công ty. Tránh nói "tôi muốn ra ngoài làm tự do" hoặc "tôi muốn mở công ty riêng".
参考答案:短期内,我希望能尽快熟悉这个职位的工作内容,为团队做出实质性贡献。长期来看,我希望能不断提升专业能力,在…领域成为行业专家,同时与公司共同成长。
Trong ngắn hạn, tôi muốn nhanh chóng làm quen với công việc và đóng góp thực chất cho nhóm. Về lâu dài, tôi muốn không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, trở thành chuyên gia trong lĩnh vực ... và cùng công ty phát triển.
4, 你能用中文流利交流吗 ?- Bạn có thể giao tiếp lưu loát bằng tiếng Trung không?
Đây là câu kiểm tra trực tiếp! Câu trả lời này chính là bằng chứng. Hãy tự tin và thành thật về trình độ.
参考答案(HSK 4-5):我的中文已经达到了日常工作交流的水平。虽然在某些专业词汇上还有提升空间,但通过与同事的日常协作和不断学习,我相信会越来越流利。
Tiếng Trung của tôi đã đạt mức giao tiếp công việc hàng ngày. Dù vẫn còn không gian cải thiện ở một số thuật ngữ chuyên ngành, nhưng qua cộng tác hàng ngày với đồng nghiệp và không ngừng học hỏi, tôi tin sẽ ngày càng lưu loát hơn.