Trong bối cảnh giao lưu quốc tế ngày càng phát triển, tiếng Trung Quốc đã trở thành một trong những ngôn ngữ thiết yếu trong lĩnh vực xuất nhập cảnh và di trú quốc tế. Việc nắm vững hệ thống từ vựng chuyên ngành này không chỉ giúp người học giao tiếp hiệu quả tại các cửa khẩu, sân bay và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho những ai hoạt động trong lĩnh vực ngoại giao, thương mại và du lịch quốc tế.
Thật ra, một trong những tình huống "dễ hoảng" nhất khi đi nước ngoài chính là lúc đứng trước quầy hải quan hay cửa khẩu mà không hiểu người ta đang hỏi gì. Cảm giác đó không dễ chịu chút nào, phải không? Chính vì vậy, mình đã tổng hợp lại toàn bộ từ vựng tiếng Trung liên quan đến xuất nhập cảnh — từ những thứ cơ bản như hộ chiếu (护照), visa (签证) cho đến các tình huống phức tạp hơn như khai báo hải quan, kiểm dịch y tế hay làm thủ tục tại sân bay.
Bảng từ vựng được chia thành 7 nhóm chủ đề rõ ràng, mỗi từ đều có đầy đủ chữ Hán, phiên âm Pinyin và câu ví dụ thực tế kèm bản dịch tiếng Việt — để bạn không chỉ học thuộc từ mà còn biết dùng nó đúng lúc, đúng chỗ.
Học không cần phải khô khan hay áp lực. Hãy bắt đầu từ nhóm chủ đề mà bạn thấy quen thuộc nhất, rồi dần dần khám phá thêm nhé. Chúc bạn học vui và tự tin "vượt cửa khẩu" bằng tiếng Trung! 🇨🇳✈️
1, Giấy tờ & Hộ chiếu
| 汉字 | Tiếng Việt | Pinyin | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 护照 | Hộ chiếu | hùzhào | 请出示您的护照。Vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| 签证 | Thị thực / Visa | qiānzhèng | 我需要申请中国签证。Tôi cần xin thị thực Trung Quốc. |
| 身份证 | Chứng minh nhân dân / CCCD | shēnfènzhèng | 这里需要身份证吗?Ở đây có cần chứng minh nhân dân không? |
| 入境卡 | Thẻ nhập cảnh | rùjìng kǎ | 请填写入境卡。Vui lòng điền vào thẻ nhập cảnh. |
| 申报单 | Tờ khai hải quan | shēnbào dān | 您有填好申报单吗?Bạn đã điền tờ khai hải quan chưa? |
| 居留证 | Giấy phép cư trú | jūliú zhèng | 我的居留证快到期了。Giấy phép cư trú của tôi sắp hết hạn rồi. |
| 工作签证 | Visa lao động | gōngzuò qiānzhèng | 他申请了工作签证。Anh ấy đã xin visa lao động. |
| 旅游签证 | Visa du lịch | lǚyóu qiānzhèng | 旅游签证只有三十天。Visa du lịch chỉ có ba mươi ngày. |
| 有效期 | Thời hạn hiệu lực | yǒuxiào qī | 您的签证有效期是多久?Thời hạn visa của bạn là bao lâu? |
| 过期 | Hết hạn | guòqī | 我的护照已经过期了。Hộ chiếu của tôi đã hết hạn rồi. |
| 续签 | Gia hạn visa | xù qiān | 我想续签我的签证。Tôi muốn gia hạn visa của mình. |
| 证件 | Giấy tờ tùy thân | zhèngjiàn | 请准备好您的证件。Hãy chuẩn bị sẵn giấy tờ tùy thân của bạn. |
2, Cửa khẩu & Kiểm tra
| 汉字 | Tiếng Việt | Pinyin | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 出入境 | Xuất nhập cảnh | chūrùjìng | 出入境检查需要排队。Kiểm tra xuất nhập cảnh cần xếp hàng. |
| 入境 | Nhập cảnh | rùjìng | 欢迎入境中国。Chào mừng nhập cảnh Trung Quốc. |
| 出境 | Xuất cảnh | chūjìng | 出境时请提前两小时到达。Khi xuất cảnh hãy đến trước hai tiếng. |
| 边境 | Biên giới | biānjìng | 这是中越边境口岸。Đây là cửa khẩu biên giới Trung-Việt. |
| 口岸 | Cửa khẩu | kǒu'àn | 这个口岸每天开放。Cửa khẩu này mở cửa hàng ngày. |
| 边检 | Kiểm tra biên phòng | biān jiǎn | 边检需要一点时间。Kiểm tra biên phòng mất một chút thời gian. |
| 移民局 | Cục quản lý xuất nhập cảnh | yímín jú | 我们去移民局办手续。Chúng ta đến cục quản lý xuất nhập cảnh làm thủ tục. |
| 通关 | Thông quan / Qua cửa khẩu | tōng guān | 通关大约需要二十分钟。Thông quan mất khoảng hai mươi phút. |
| 查验 | Kiểm tra / Xét duyệt | cháyàn | 请配合查验人员工作。Hãy hợp tác với nhân viên kiểm tra. |
| 安检 | Kiểm tra an ninh | ān jiǎn | 请把电脑放到筐里接受安检。Hãy đặt máy tính vào khay để kiểm tra an ninh. |
| 盖章 | Đóng dấu | gài zhāng | 护照上盖了入境章。Hộ chiếu đã được đóng dấu nhập cảnh. |
3, Hải quan & Hàng hóa
| 汉字 | Tiếng Việt | Pinyin | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 海关 | Hải quan | hǎiguān | 所有行李都要通过海关。Tất cả hành lý phải qua hải quan. |
| 申报 | Khai báo | shēnbào | 超过五千元要申报。Trên năm nghìn nhân dân tệ phải khai báo. |
| 免税 | Miễn thuế | miǎn shuì | 这件商品是免税的。Mặt hàng này được miễn thuế. |
| 关税 | Thuế nhập khẩu | guānshuì | 这批货物需要缴纳关税。Lô hàng này cần nộp thuế nhập khẩu. |
| 行李 | Hành lý | xíngli | 您有几件行李?Bạn có mấy kiện hành lý? |
| 托运行李 | Hành lý ký gửi | tuōyùn xíngli | 托运行李限重二十公斤。Hành lý ký gửi giới hạn hai mươi kg. |
| 随身行李 | Hành lý xách tay | suíshēn xíngli | 随身行李放入头顶行李舱。Hành lý xách tay để vào ngăn đựng phía trên. |
| 禁止携带 | Cấm mang theo | jìnzhǐ xiédài | 液体超过一百毫升禁止携带。Chất lỏng vượt một trăm ml bị cấm mang theo. |
| 没收 | Tịch thu | mòshōu | 违禁品将被没收。Hàng cấm sẽ bị tịch thu. |
| 查验行李 | Kiểm tra hành lý | cháyàn xíngli | 工作人员查验了我的行李。Nhân viên đã kiểm tra hành lý của tôi. |
| 走绿色通道 | Đi làn xanh (không có gì khai báo) | zǒu lǜsè tōngdào | 没有申报物品可走绿色通道。Không có hàng cần khai báo có thể đi làn xanh. |
| 走红色通道 | Đi làn đỏ (có hàng cần khai báo) | zǒu hóngsè tōngdào | 有申报物品请走红色通道。Có hàng cần khai báo vui lòng đi làn đỏ. |
4, Nhập cảnh & Lưu trú
| 汉字 | Tiếng Việt | Pinyin | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 目的地 | Điểm đến | mùdìdì | 您的目的地是哪里?Điểm đến của bạn là đâu? |
| 入境目的 | Mục đích nhập cảnh | rùjìng mùdì | 您入境的目的是什么?Mục đích nhập cảnh của bạn là gì? |
| 旅游 | Du lịch | lǚyóu | 我来中国旅游。Tôi đến Trung Quốc du lịch. |
| 商务 | Công việc / Thương mại | shāngwù | 我来这里出差。Tôi đến đây công tác. |
| 留学 | Du học | liúxué | 她来中国留学。Cô ấy đến Trung Quốc du học. |
| 停留时间 | Thời gian lưu trú | tíngliú shíjiān | 您计划停留多长时间?Bạn dự định lưu trú bao lâu? |
| 住所 | Nơi cư trú / Chỗ ở | zhùsuǒ | 请填写在华住所。Vui lòng điền nơi cư trú tại Trung Quốc. |
| 联系方式 | Thông tin liên lạc | liánxì fāngshì | 请留下您的联系方式。Vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn. |
| 担保人 | Người bảo lãnh | dānbǎo rén | 申请签证需要担保人。Xin visa cần có người bảo lãnh. |
| 拒绝入境 | Từ chối nhập cảnh | jùjué rùjìng | 他因为材料不全被拒绝入境。Anh ấy bị từ chối nhập cảnh vì thiếu giấy tờ. |
| 遣返 | Trục xuất / Hồi hương | qiǎnfǎn | 非法入境者将被遣返。Người nhập cảnh bất hợp pháp sẽ bị trục xuất. |
5, Kiểm dịch & Y tế
| 汉字 | Tiếng Việt | Pinyin | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 检疫 | Kiểm dịch | jiǎnyì | 入境需要接受检疫。Nhập cảnh cần phải qua kiểm dịch. |
| 健康码 | Mã sức khỏe | jiànkāng mǎ | 请出示您的健康码。Vui lòng xuất trình mã sức khỏe của bạn. |
| 核酸检测 | Xét nghiệm axit nucleic / PCR | hésuān jiǎncè | 入境前需要核酸检测阴性证明。Trước khi nhập cảnh cần chứng nhận xét nghiệm âm tính. |
| 疫苗证明 | Chứng nhận tiêm vắc-xin | yìmiáo zhèngmíng | 请提交疫苗证明文件。Vui lòng nộp chứng nhận tiêm vắc-xin. |
| 隔离 | Cách ly | gélí | 入境后需要隔离七天。Sau khi nhập cảnh cần cách ly bảy ngày. |
| 体温检测 | Đo thân nhiệt | tǐwēn jiǎncè | 机场会进行体温检测。Sân bay sẽ tiến hành đo thân nhiệt. |
| 传染病 | Bệnh truyền nhiễm | chuánrǎnbìng | 请申报是否接触过传染病。Vui lòng khai báo có tiếp xúc với bệnh truyền nhiễm không. |
6, Sân bay & Chuyến bay
| 汉字 | Tiếng Việt | Pinyin | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 登机牌 | Thẻ lên máy bay | dēngjī pái | 我的登机牌在手机里。Thẻ lên máy bay của tôi trong điện thoại. |
| 登机口 | Cổng lên máy bay | dēngjī kǒu | 请前往B12登机口。Vui lòng đến cổng lên máy bay B12. |
| 候机厅 | Phòng chờ sân bay | hòujī tīng | 候机厅里有免税店。Trong phòng chờ có cửa hàng miễn thuế. |
| 转机 | Chuyển tiếp / Transit | zhuǎnjī | 我在香港转机去北京。Tôi transit ở Hồng Kông để đến Bắc Kinh. |
| 过境 | Quá cảnh | guòjìng | 过境旅客请走这边。Hành khách quá cảnh vui lòng đi lối này. |
| 航班 | Chuyến bay | hángbān | 航班延误了两个小时。Chuyến bay bị trễ hai tiếng đồng hồ. |
| 行李提取处 | Khu vực nhận hành lý | xíngli tíqǔ chù | 请到3号传送带取行李。Vui lòng đến băng chuyền số 3 lấy hành lý. |
| 失物招领 | Nhận đồ thất lạc | shīwù zhāolǐng | 我的行李丢了,请问失物招领在哪?Hành lý của tôi bị thất lạc, quầy nhận đồ ở đâu? |
| 托运 | Ký gửi hàng hóa | tuōyùn | 这件行李需要托运。Kiện hành lý này cần phải ký gửi. |
| 值机 | Làm thủ tục lên máy bay (check-in) | zhí jī | 请提前两小时值机。Vui lòng check-in trước hai tiếng. |
7, Câu giao tiếp & Từ khác
| 汉字 | Tiếng Việt | Pinyin | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 请问 | Xin hỏi / Cho phép hỏi | qǐngwèn | 请问厕所在哪里?Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? |
| 我不明白 | Tôi không hiểu | wǒ bù míngbái | 对不起,我不明白你说的话。Xin lỗi, tôi không hiểu bạn nói gì. |
| 翻译 | Phiên dịch | fānyì | 我需要一名翻译。Tôi cần một phiên dịch viên. |
| 协助 | Hỗ trợ / Giúp đỡ | xiézhù | 请问有人可以协助我吗?Xin hỏi có ai có thể hỗ trợ tôi không? |
| 手续 | Thủ tục | shǒuxù | 入境手续很简单。Thủ tục nhập cảnh rất đơn giản. |
| 队伍 | Hàng đợi | duìwǔ | 请在队伍后面等待。Vui lòng đợi ở cuối hàng. |
| 窗口 | Quầy / Cửa sổ giao dịch | chuāngkǒu | 请到三号窗口办理。Vui lòng đến quầy số ba để làm thủ tục. |
| 紧急 | Khẩn cấp | jǐnjí | 这是紧急情况!Đây là tình huống khẩn cấp! |
| 大使馆 | Đại sứ quán | dàshǐguǎn | 我需要联系越南大使馆。Tôi cần liên hệ Đại sứ quán Việt Nam. |
| 领事馆 | Lãnh sự quán | lǐngshìguǎn | 领事馆可以帮助我吗?Lãnh sự quán có thể giúp tôi không? |
| 紧急联系人 | Người liên lạc khẩn cấp | jǐnjí liánxì rén | 请填写紧急联系人信息。Vui lòng điền thông tin người liên lạc khẩn cấp. |
1. Tôi cần mang theo những giấy tờ gì để làm thủ tục nhập cảnh vào Trung Quốc?
->Thông thường, bạn cần chuẩn bị bộ hồ sơ bao gồm: Hộ chiếu (护照 - còn hạn trên 6 tháng), Visa (签证) hoặc thẻ cư trú hợp lệ, Tờ khai nhập cảnh (入境卡 - thường được phát trên máy bay hoặc lấy tại cửa khẩu) và Mã khai báo y tế hải quan (nếu có yêu cầu tại thời điểm đó).
2. Nếu tôi không biết tiếng Trung, làm thế nào để trao đổi với nhân viên hải quan?
->Bạn đừng quá lo lắng. Hầu hết các sân bay quốc tế lớn như Phố Đông (Thượng Hải) hay Thủ đô (Bắc Kinh) đều có nhân viên biết tiếng Anh cơ bản. Tuy nhiên, bạn nên chuẩn bị sẵn Bản in lịch trình du lịch, Xác nhận đặt phòng khách sạn và Vé máy bay khứ hồi bằng tiếng Trung/Anh để trình cho nhân viên nếu họ có thắc mắc.
3. Tôi có được mang hoa quả tươi hay thực phẩm khô vào Trung Quốc không?
->Theo quy định kiểm dịch (检疫), các loại hoa quả tươi, hạt giống và thực phẩm tươi sống (thịt, trứng, sữa chưa qua chế biến) thường bị cấm mang vào. Đối với thực phẩm khô như bánh kẹo, mì tôm có nhãn mác rõ ràng thì có thể mang theo nhưng cần khai báo nếu số lượng lớn.
4. "Mã khai báo y tế" (海关码) là gì và lấy ở đâu?
->Đây là mã QR khai báo thông tin sức khỏe cá nhân trước khi nhập cảnh. Bạn có thể thực hiện khai báo trực tuyến thông qua ứng dụng WeChat hoặc các trang web chính thức của Hải quan Trung Quốc trong vòng 24 giờ trước khi bay để nhận mã này.
5. Tôi phải làm gì nếu bị thất lạc hành lý tại sân bay Trung Quốc? ->Ngay khi phát hiện hành lý không xuất hiện trên băng chuyền (传送带), hãy tìm ngay quầy "Hành lý thất lạc" (行李查询 - Baggage Service) tại khu vực đó. Bạn cần xuất trình thẻ hành lý (行李牌) và hộ chiếu để nhân viên hỗ trợ làm thủ tục tìm kiếm và gửi về địa chỉ khách sạn của bạn sau khi tìm thấy.