Trong tiếng Trung, 的 (de), 得 (de), 地 (de) đều có cách đọc giống nhau là “de”, nhưng cách sử dụng và vị trí trong câu lại hoàn toàn khác nhau. Đây là một điểm ngữ pháp rất quan trọng và cũng là phần khiến nhiều người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn.
Nếu hiểu rõ quy tắc và ghi nhớ một số mẹo đơn giản, bạn sẽ có thể sử dụng 的 – 得 – 地 một cách chính xác trong giao tiếp cũng như khi viết tiếng Trung.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt và ghi nhớ cách dùng 的 – 得 – 地 một cách đơn giản và dễ hiểu.
1. CÁCH DÙNG 的 (de)
的 được dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
📌 Công thức:
Tính từ / Cụm từ + 的 + Danh từ
Ví dụ:
漂亮的女孩
piàoliang de nǚhái
→ Cô gái xinh đẹp
好吃的饭
hǎochī de fàn
→ Món ăn ngon
我的朋友
wǒ de péngyou
→ Bạn của tôi
✔ Mẹo nhớ:
的 đứng trước danh từ.
2. CÁCH DÙNG 地 (de)
地 dùng để bổ nghĩa cho động từ, giống như trạng từ trong tiếng Việt.
📌 Công thức:
Tính từ + 地 + Động từ
Ví dụ:
高兴地说
gāoxìng de shuō
→ Nói một cách vui vẻ
慢慢地走
mànmàn de zǒu
→ Đi chậm rãi
认真地学习
rènzhēn de xuéxí
→ Học tập một cách chăm chỉ
✔ Mẹo nhớ:
地 đứng trước động từ.
3. CÁCH DÙNG 得 (de)
得 dùng để bổ nghĩa cho động từ, thường đứng sau động từ để mô tả mức độ.
📌 Công thức:
Động từ + 得 + Bổ ngữ
Ví dụ:
他说得很快
tā shuō de hěn kuài
→ Anh ấy nói rất nhanh
她跑得很快
tā pǎo de hěn kuài
→ Cô ấy chạy rất nhanh
他写得很好
tā xiě de hěn hǎo
→ Anh ấy viết rất tốt
✔ Mẹo nhớ:
得 đứng sau động từ.

4. BẢNG SO SÁNH NHANH 的 – 得 – 地
|
Chữ |
Chức năng |
Vị trí |
|
的 |
Bổ nghĩa cho danh từ |
Đứng trước danh từ |
|
地 |
Bổ nghĩa cho động từ |
Đứng trước động từ |
|
得 |
Bổ nghĩa cho mức độ của động từ |
Đứng sau động từ |
5. MẸO GHI NHỚ CỰC DỄ
Bạn có thể ghi nhớ nhanh bằng quy tắc đơn giản sau:
的 + danh từ
地 + động từ
động từ + 得
Ví dụ:
漂亮的衣服
→ Quần áo đẹp
认真地学习
→ Học tập chăm chỉ
他说得很好
→ Anh ấy nói rất tốt
Chỉ cần nhớ vị trí của danh từ và động từ, bạn sẽ dễ dàng chọn đúng chữ 的 – 得 – 地.
6. MỘT SỐ LỖI THƯỜNG GẶP
Người học tiếng Trung thường mắc lỗi dùng 的 thay cho tất cả các trường hợp.
Ví dụ sai:
他跑的很快 ❌
Câu đúng:
他跑得很快 ✔
→ Anh ấy chạy rất nhanh.
Vì “rất nhanh” là mức độ của hành động chạy, nên phải dùng 得.
KẾT LUẬN
的 – 得 – 地 tuy có cùng cách đọc nhưng lại có chức năng khác nhau trong câu. Chỉ cần nhớ ba quy tắc cơ bản:
Khi nắm vững những quy tắc này và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ sử dụng 的 – 得 – 地 chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Trung.
CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT:
Trợ từ: Cách dùng Trợ từ Kết cấu DE 的 trong khẩu ngữ tiếng: https://tiengtrungonline.com/tro-tu-ket-cau-de.html
Chữ 得 có mấy nghĩa? Điểm ngữ pháp tiếng Trung cần lưu: https://www.tiengtrungnihao.com/post/chu-de-co-may-nghia-phan-biet-va-tong-hop-cach-dung
地 là gì? Ý nghĩa, cách dùng 地 trong tiếng Trung: https://prepedu.com/vi/blog/cach-dung-de-di-trong-tieng-trung