“Lại” là 再 hoặc 又? “Vẫn” là 还? Vì sao dịch sang tiếng Việt rất giống nhau nhưng tiếng Trung lại không được phép dùng tùy ý? Câu trả lời nằm ở cách người Trung Quốc nhìn thời gian và trạng thái của hành động. Hiểu được điểm này, bạn sẽ không còn phải học thuộc máy móc “再 = lại, 又 = lại, 还 = vẫn”, mà có thể chủ động lựa chọn từ phù hợp với từng tình huống.
Ba từ 再, 又, 都 thuộc nhóm phó từ biểu thị sự lặp lại và tiếp nối, nhưng mỗi từ lại đại diện cho một mốc thời gian khác nhau.
1.Khái niệm và cách sử dụng 再,又,还
1.1再 (zài) – "Lại" mốc thời gian tương lai
再(zài) dùng khi hành động lặp lại chưa xảy ra – nó nằm ở tương lai, trong kế hoạch, mong muốn hoặc lời mời mọc của người nói.再 (zài) còn biểu thị thứ tự trước sau.
再 mang ngữ khí mong muốn, chủ động, lịch sự. Lời mời "明天再来" (mai lại ghé nhé) nghe ấm áp và thân thiện hơn hẳn so với "明天又来" – vốn nghe như đang bực mình vì bạn sẽ quay lại.
1.2又 (yòu) – "Lại" mốc thời gian quá khứ
又 (yòu) đứng trước động từ để nói rằng một hành động đã xảy ra thêm một lần nữa trong quá khứ (hoặc vừa mới xảy ra xong). Chuyện đã xảy ra rồi bây giờ lại lặp lại.
Vì việc lặp lại nằm ngoài dự kiến, nên 又 thường mang sắc thái ngạc nhiên, bực dọc hoặc than phiền. Khi người Trung Quốc nói "怎么又..." (sao lại... nữa vậy?), có thể họ đang không hài lòng. Tuy nhiên, 又 cũng có thể trung tính hoặc tích cực khi dùng trong cấu trúc liệt kê.
1.3还 (hái) – "Vẫn còn", mốc thời gian dừng ở hiện tại
还 (hái) biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp tục kéo dài từ quá khứ đến hiện tại và thường kèm ý "chưa kết thúc". Dịch sát nhất là "vẫn", "vẫn còn".
还 khá trung tính, đôi khi hơi nhấn mạnh sự "lâu" hoặc "nhiều hơn mong đợi". Ngoài nghĩa "vẫn", 还 còn rất hay gặp trong nghĩa "còn nữa / thêm nữa"
2. So sánh giống và khác nhau
Điểm giống nhau:
Điểm khác nhau:
|
Tiêu chí |
再 (zài) |
又 (yòu) |
还 (hái) |
|---|---|---|---|
|
Nghĩa cơ bản |
Lại, thêm lần nữa |
Lại, lại nữa |
Vẫn, còn, cũng |
|
Cách dùng chính |
Hành động sẽ xảy ra hoặc chưa xảy ra; làm thêm lần nữa |
Hành động đã xảy ra hoặc tình huống tái diễn |
Trạng thái tiếp tục hoặc bổ sung thông tin |
|
Thời gian thường gặp |
Tương lai |
Quá khứ hoặc tình huống đang tái diễn |
Không cố định, tùy ngữ cảnh |
|
Cấu trúc thường gặp |
再 + Động từ |
又 + Động từ |
还 + Động từ / Tính từ |
|
Ví dụ 1 |
明天再来。 |
他又来了。 |
他还在家。 |
|
Pinyin |
Míngtiān zài lái. |
Tā yòu lái le. |
Tā hái zài jiā. |
|
Nghĩa ví dụ 1 |
Ngày mai lại đến nhé. |
Anh ấy lại đến nữa rồi. |
Anh ấy vẫn ở nhà. |
|
Ví dụ 2 |
请再说一遍。 |
你又迟到了! |
他还没来。 |
|
Pinyin |
Qǐng zài shuō yí biàn. |
Nǐ yòu chídào le! |
Tā hái méi lái. |
|
Nghĩa ví dụ 2 |
Xin hãy nói lại một lần nữa. |
Bạn lại đến muộn rồi! |
Anh ấy vẫn chưa đến. |
|
Ví dụ 3 |
再吃一个吧。 |
今天又下雨了。 |
我还在学习。 |
|
Pinyin |
Zài chī yí ge ba. |
Jīntiān yòu xiàyǔ le. |
Wǒ hái zài xuéxí. |
|
Nghĩa ví dụ 3 |
Ăn thêm một cái nữa đi. |
Hôm nay trời lại mưa rồi. |
Tôi vẫn đang học. |
|
Mẹo ghi nhớ |
再: làm tiếp, làm thêm |
又: lại xảy ra |
还: vẫn tiếp tục, còn thêm |
Kết luận: 再、又、还 đều là phó từ và đều có thể liên quan đến ý niệm tiếp tục, lặp lại hoặc bổ sung. Nhưng chúng không phải ba từ đồng nghĩa hoàn toàn. Muốn sử dụng tốt 3 phó từ này ngoài dựa vào ngữ cảnh ra chúng ta nên nắm rõ ý nghĩa 再,又,还 ở các mốc thời gian nhất định.