PHÂN BIỆT 导致, 造成, 引起, 带来: TINH TẾ TRONG CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ NGUYÊN NHÂN VÀ KẾT QUẢ

15/10/2026
Kho Tài Liệu

Đều có nghĩa là “gây ra”, vậy 导致、造成、引起、带来 khác nhau ở đâu? Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dụng của các từ 导致、造成、引起、带来 trong bài viết dưới đây.

Cả bốn từ được nhắc ở trên đều có thể liên quan đến quan hệ “nguyên nhân và kết quả”. Vì vậy khi tra từ điển, người học thường bắt gặp những cách dịch khá giống nhau như “gây ra”, “dẫn đến”, “mang lại”, “đưa đến”. Dễ gây ra sự nhầm lẫn, đắn đo khi sử dụng từ. Dễ mắc sai lầm khi học tiếng Trung là nghĩ rằng các từ đấy ý nghĩa gần giống nhau nên có thể thay thế chon nhau. Hãy cùng phân biệt từng từ để hiểu rõ hơn và sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn.

1.导致 (dǎozhì) và 造成 (zàochéng)

1.1 Ý nghĩa của 导致

导致 (dǎozhì) là động từ có nghĩa là dẫn đến, khiến một kết quả hoặc tình trạng nào đó xảy ra.导致tập trung vào mối quan hệ từ nguyên nhân đến kết quả. Người nói đặt trọng tâm vào việc một nguyên nhân nào đó đã đưa sự việc đến một kết quả nhất định.

Cấu trúc cơ bản, thường gặp là: 原因/因素 + 导致 + 结果

                              ( Nguyên nhân/ yếu tố + 导致 + kết quả)

长期熬夜导致身体免疫力下降。( Chángqī áoyè dǎozhì shēntǐ miǎnyìlì xiàjiàng )

=> Thức khuya trong thời gian dài dẫn đến suy giảm sức đề kháng của cơ thể.

1.2 Ý nghĩa của 造成

造成 (zàochéng) mang nghĩa gây ra, tạo thành, làm cho một hậu quả hoặc tình trạng nào đó xuất hiện.

Cấu trúc thường gặp là: 造成+损失/伤害/影响/后果/困难

这次事故造成了很大的经济损失(Zhè cì shìgù zàochéng le hěn dà de jīngjì sǔnshī)

=> Vụ tai nạn này đã gây ra thiệt hại kinh tế rất lớn

1.3 So sánh

Điểm giống nhau:

  • Cùng nghĩa cốt lõi: cả hai đều là động từ mang nghĩa "dẫn đến / gây ra (hậu quả)".
  • Cùng sắc thái: hầu hết đều dùng cho hậu quả tiêu cực (thiệt hại, tử vong, thất bại, hỗn loạn...).
  • Cùng văn phong: trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn viết, báo chí, công văn hơn là khẩu ngữ hàng ngày.
  • Cùng cấu trúc: Nguyên nhân + 导致/造成 + Hậu quả

Điểm khác nhau:

TIÊU CHÍ 导致 dǎozhì 造成 zàochéng
Nghĩa gốc

 
"Dẫn dắt, đưa tới" (导 = dẫn)
=>  nhấn mạnh QUÁ TRÌNH nguyên nhân dẫn đến hậu quả
"Làm ra, tạo ra" (造 = tạo)
=> nhấn mạnh KẾT QUẢ được tạo ra
Từ loại đi sau

 
Linh hoạt: danh từ HOẶC mệnh đề động từ (S-V-O)
Chủ yếu đi với danh từ / cụm danh từ
Cách dùng đặc trưng
导致交通中断
(dẫn đến giao thông tê liệt)
=>  đi thẳng với mệnh đề
造成交通中断=>  ít tự nhiên
Thường phải danh từ hoá: 造成交通瘫痪
Từ hay đi kèm
导致失败 · 导致死亡
导致失业 · 导致...下降
造成损失 · 造成伤亡
造成污染 · 造成...的影响
Trọng tâm khi dùng
Trả lời câu hỏi "VÌ SAO xảy ra chuyện này?"
Trả lời câu hỏi "HẬU QUẢ cụ thể là gì?"
★ MẸO NHỚ:
  • 导 = "dẫn" =>  导致 + mệnh đề hoặc danh từ
  • 造 = "tạo" => 造成 + danh từ (hậu quả cụ thể)

2. 引起 (yǐnqǐ) và 带来 (dàilái)

2.1 Ý nghĩa của引起

引起 (yǐnqǐ) có nghĩa là gây ra, khơi lên, làm nảy sinh một phản ứng, hiện tượng, cảm xúc hoặc sự chú ý.

Ví dụ: 这条新闻引起了很多人的关注(Zhè tiáo xīnwén yǐnqǐ le hěn duō rén de guānzhù)

=> Tin tức này đã thu hút sự chú ý của rất nhiều người

2.2 Ý nghĩa của 带来

带来 (dàilái) nghĩa đen là “mang đến”. Trong cách dùng biểu thị quan hệ nguyên nhân – kết quả, nó có nghĩa gần với mang lại, đem đến, đưa đến. Khác với ba từ trên, 带来 thường khiến người nghe hình dung rằng một sự vật, sự việc hoặc hành động đem đến một kết quả, ảnh hưởng, thay đổi hoặc trải nghiệm cho một đối tượng nào đó.

Đặc biệt, 带来 có thể đi với kết quả tích cực, tiêu cực hoặc trung tính.

Cấu trúc thường gặp: A + 给 +B + 带来+ C

A = sự vật/sự việc tạo ra tác động

B = người/đối tượng tiếp nhận tác động

C = điều được mang đến

Ví dụ tích cực: 科技的发展给我们的生活带来了很多便利

        (Kējì de fāzhǎn gěi wǒmen de shēnghuó dàilái le hěn duō biànlì.)

=> Sự phát triển của khoa học công nghệ đã mang đến rất nhiều tiện lợi cho cuộc sống của chúng ta.

Ví dụ tiêu cực: 长期时间工作给他带来了很大的压力

             (Cháng shíjiān gōngzuò gěi tā dàilái le hěn dà de yālì)

=> Làm việc trong thời gian dài mang lại cho anh ta rất nhiều áp lực

Ví dụ trung tính: 网络的发展给人们带来了新的交流方式

         (Wǎngluò de fāzhǎn gěi rénmen dàilái le xīn de jiāoliú fāngshì)

=> Sự phát triển của Internet đã mang đến cho mọi người phương thức giao tiếp mới

2.3 So sánh

Điểm giống nhau:

  • Cùng là động từ biểu thị quan hệ nguyên nhân – hậu quả: "A 引起/带来 B" = A làm xuất hiện B.
  • Cấu trúc tương tự: chủ thể (nguyên nhân) + động từ + tân ngữ (hậu quả).
  • Đều dùng cho sự vật trừu tượng: hậu quả là những điều không cầm nắm được.        

Điểm khác nhau: 

TIÊU CHÍ 引起 yǐnqǐ 带来 dàilái
Nghĩa gốc
引 = kéo, dẫn
=>  "khơi lên, khơi gợi" (một phản ứng)
带 = mang, cầm theo
=> "mang theo, mang lại" (vật / lợi ích đi kèm)
Từ hay đi kèm
引起注意 · 引起关注 · 引起兴趣
引起争议 · 引起恐慌 · 引起问题
带来好处 · 带来机会 · 带来快乐
带来收益 · 带来麻烦 · 带来灾难
Cấu trúc mở rộng
引起 + 名词
(ít khi có cấu trúc đích rõ ràng)
Thường dùng: A 给 B 带来 C
(A mang lại C cho B)
★ MẸO NHỚ:
  • 引 = "khơi" => 引起 + phản ứng (注意、争议、恐慌)
  • 带 = "mang" => 带来 + thứ đi kèm (好处、机会、麻烦)

Kết Luận: Tiếng Trung đôi khi không khó ở việc “từ này nghĩa là gì”, mà khó ở chỗ “người Trung Quốc thường dùng từ này trong hoàn cảnh nào”. Hiểu được sự khác biệt nhỏ đó chính là bước quan trọng để chuyển từ “biết từ vựng” sang dùng tiếng Trung tự nhiên và chính xác hơn.

Chia sẻ

Bài viết liên quan

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC HOÀI NGÔ

Để lại thông tin của bạn để nhận được tư vấn miễn phí

Số Điện Thoại:

0916 082 202

Địa chỉ trụ sở:

Số 382 Nguyễn Trãi 2, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng

Hotline

093 383 68 36

Cơ Sở Hà Nội

Số 21 Ngõ 229/30 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Mã số doanh nghiệp :

0801471868

PHÂN BIỆT 导致, 造成, 引起, 带来: TINH TẾ TRONG CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ NGUYÊN NHÂN VÀ KẾT QUẢ
Tư vấn lộ trình
PHÂN BIỆT 导致, 造成, 引起, 带来: TINH TẾ TRONG CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ NGUYÊN NHÂN VÀ KẾT QUẢ
Lịch khai giảng