LỊCH SỬ CHỮ HÁN: TỪ GIÁP CỐT VĂN ĐẾN CHỮ HÁN HIỆN ĐẠI

02/10/2026
Kho Tài Liệu

Từ giáp cốt văn đến chữ Hán hiện đại — Hành trình hơn 3.000 năm của một hệ chữ sống.

Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, nhiều bạn thường than: “Sao chữ Hán khó nhớ quá, nhiều nét như vậy sao mà nhớ được?” Điều đó rất dễ hiểu. Nhưng nếu biết rằng mỗi nét chữ không xuất hiện ngẫu nhiên, mà là kết quả của hàng nghìn năm ghi lại cách người xưa nhìn thế giới, bạn sẽ thấy chữ Hán bỗng “có ý nghĩa và thú vị” hơn rất nhiều.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi ngược thời gian để xem chữ Hán đã “thay đổi” như thế nào: để từ những vết khắc trên yếm rùa, xương thú cách đây hơn 3.000 năm, đến bộ chữ Hán phồn thể, giản thể được dùng rộng rãi như ngày nay.

1.Giáp cốt văn (甲骨文, Jiǎgǔwén)

Giáp cốt văn là dạng chữ Hán cổ xưa nhất được biết đến rõ ràng, hay còn được gọi là chiêm bốc văn tự . Giáp cốt văn hình thành khoảng thời nhà Thương, tức hơn 3.000 năm trước. Người xưa khắc chữ lên mai rùa hoặc xương thú, rồi nung để xem đường nứt đó là cách họ “hỏi” về mưa thuận gió hòa, chiến sự hay sức khỏe.

Điểm thú vị là giáp cốt văn rất giàu hình ảnh. Nhiều chữ nhìn gần giống “bức tranh thu nhỏ” như đang miêu tả lại một sự vật, sự việc nào đó:

 

 

2. Kim văn (金文, Jīnwén):

Sau giáp cốt văn, chữ tiếp tục được khắc trên đỉnh đồng gọi là kim văn, hay chữ trên đồng kim. Là một loại chữ viết cổ của Trung Quốc được đúc hoặc khắc trên các vật dụng bằng đồng cổ (chủ yếu là trên chuông - chung và đỉnh đồng - đỉnh). Nét chữ đậm hơn, cong hơn, bớt “nhọn” so với giáp cốt văn vì khắc trên kim loại đòi hỏi sự chậm rãi và cẩn thận.

Đây là giai đoạn chữ bắt đầu mang dấu ấn nghi lễ. Người xưa không chỉ viết để thông báo, mà còn để khắc tên, ghi công ơn, lưu lại quy tắc. Nói cách khác, chữ Hán từ rất sớm đã gắn với văn hóa và trật tự xã hội, không đơn thuần là công cụ giao tiếp.

3. Tiểu triện (小篆, Xiǎozhuàn)

Kiểu chữ Triện của nhà Tần trở thành dạng chữ viết chính thức cho toàn Trung Quốc dưới thời nhà Tần sau khi Tần Thuỷ Hoàng thống nhất Trung Hoa. Là một kiểu chữ thư pháp cổ. Chữ triện chủ yếu được dung để khắc con dấu vì độ phức tạp cao và đặc tính hình dáng khiến cho chữ khó bị giả mạo.

 

 

4. Lệ thư (隶书, Lìshū)

Đây là loại chữ được giản lược từ chữ Triện của nhà Tần, gần với chữ Trung Quốc hiện đại. Tên gọi Lệ Thư được xuất phát từ phong trào cách tân chữ Hán của các từ nhân hay nô lệ thời chiến quốc. Đây là giai đoạn chữ viết dần thoát khỏi tính tượng hình ban đầu.

 

5. Khải thư (楷书, Kǎishū), hành thư (行书, Xíngshū), thảo thư (草书, Cǎoshū)

- Khải thư ra đời khoảng cuối thời Hán, hoàn thiện dần qua thời Ngụy Tấn (Tam Quốc – Tây Tấn) và đến thời Đường thì trở thành chuẩn mực. Đây chính là kiểu chữ mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng đang dùng hằng ngày mà có thể không nhận ra.

- Hành thư hình thành ngay trên nền tảng khải thư. Người xưa hay ví von rằng khải thư đi đứng nghiêm trang, còn hành thư là đi bộ nhanh. Đến hiện nay Hành thư giống với chữ viết tay thường của người Trung.

- Thảo thư xuất hiện sớm nhất trong ba kiểu, khi người ta cần viết nhanh tột độ (ví dụ thư lính, công văn khẩn cấp), nên giản lược nét triệt để, nối nét gấp gáp. Đến thời Đường, thảo thư được đưa lên đỉnh cao nghệ thuật thư pháp. Và đây cũng là lúc thảo thư tách khỏi chức năng “ghi chép thực dụng” và trở thành thể loại thư pháp thuần nghệ thuật. Đến hiện nay chúng ta thường hay bắt gặp Thảo thư trong chữ viết thư pháp nghệ thuật hoặc là chữ ký cá nhân của người Trung.

 

 

Kết luận: Từ giáp cốt văn khắc trên xương mai, đi qua kim văn trên đỉnh đồng, tiểu triện thời Tần, lệ thư thời Hán rồi đến khải thư, hành thư, thảo thư, chữ Hán không ngừng thay đổi để phù hợp với đời sống con người. Điều đáng kinh ngạc là sau hàng nghìn năm, nhiều chữ cổ vẫn được giữ nguyên trong chữ hiện đại như 日 vẫn là mặt trời, 月 vẫn là mặt trăng, 木 vẫn gợi hình cây. Khi bạn học chữ Hán theo cách có hệ thống, học hiểu gốc chữ, nhớ bộ thủ, học từ theo cụm và đặt vào câu thực tế thì  tiếng Trung sẽ bớt đáng sợ hơn rất nhiều.

Chia sẻ

Bài viết liên quan

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC HOÀI NGÔ

Để lại thông tin của bạn để nhận được tư vấn miễn phí

Số Điện Thoại:

0916 082 202

Địa chỉ trụ sở:

Số 382 Nguyễn Trãi 2, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng

Hotline

093 383 68 36

Cơ Sở Hà Nội

Số 21 Ngõ 229/30 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Mã số doanh nghiệp :

0801471868

LỊCH SỬ CHỮ HÁN: TỪ GIÁP CỐT VĂN ĐẾN CHỮ HÁN HIỆN ĐẠI
Tư vấn lộ trình
LỊCH SỬ CHỮ HÁN: TỪ GIÁP CỐT VĂN ĐẾN CHỮ HÁN HIỆN ĐẠI
Lịch khai giảng