BỔ NGỮ KHẢ NĂNG (可能补语) TRONG TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC, PHÂN BIỆT VÀ CÁCH DÙNG CHI TIẾT

26/09/2026
Kho Tài Liệu

Bổ ngữ khả năng (可能补语 – Kěnéng bǔyǔ) là thành phần đứng sau động từ để biểu thị khả năng có thể (hoặc không thể) đạt được một kết quả hay một xu hướng nào đó do điều kiện chủ quan hoặc khách quan quyết định.

Hãy tưởng tượng:

  • Tình huống: Bức chữ Hán viết bằng chữ Triện cổ rất phức tạp.
  • Khả năng: Bạn có đủ trình độ để đọc hiểu (看得懂 – kàn de dǒng) hay hoàn toàn bó tay (看不懂 – kàn bù dǒng)?

Nếu Bổ ngữ kết quả giúp bạn trả lời câu hỏi "Kết quả đã xảy ra chưa?", thì Bổ ngữ khả năng lại giải quyết câu hỏi "Liệu có làm nổi/đạt được kết quả đó hay không?".

I. Tại sao Bổ ngữ khả năng lại quan trọng?

  • Tối ưu hóa giao tiếp: Giúp câu nói ngắn gọn, tự nhiên, mang đúng khẩu ngữ của người bản xứ.
  • Thể hiện điều kiện khách quan: Giúp diễn đạt sự giới hạn về năng lực, thời gian, tài chính hay hoàn cảnh một cách tinh tế.
  • Mở rộng vốn từ nâng cao: Rất nhiều kết cấu bổ ngữ khả năng đã trở thành các cụm từ cố định trong văn nói lẫn văn viết.

II. Cấu trúc cơ bản của Bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung

Bổ ngữ khả năng được hình thành bằng cách thêm “得” (khẳng định) hoặc “不” (phủ định) vào giữa Động từ và Bổ ngữ kết quả/xu hướng.

1. Dạng khẳng định

Cấu trúc:

Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + 得 + Bổ ngữ (R/D) + (Tân ngữ)

  • Ví dụ:
    • 字太小,但我还看得清楚。(Zì tài xiǎo, dàn wǒ hái kàn de qīngchu.) – Chữ quá nhỏ, nhưng tôi vẫn có thể nhìn rõ.
    • 这么多菜,我吃得完。(Zhème duō cài, wǒ chī de wán.) – Nhiều thức ăn thế này, tôi có thể ăn hết được.

2. Dạng phủ định (Rất phổ biến trong thực tế)

Trong giao tiếp hàng ngày, dạng phủ định của Bổ ngữ khả năng được sử dụng với tần suất cao hơn dạng khẳng định.

Cấu trúc:

S + V + 不 + Bổ ngữ (R/D) + (O)

  • Ví dụ:
    • 声音太小,我听不见。(Shēngyīn tài xiǎo, wǒ tīng bu jiàn.) – Tiếng nhỏ quá, tôi không nghe thấy được.
    • 东西太重,我拿不起来。(Dōngxi tài zhòng, wǒ ná bu qǐlái.) – Đồ nặng quá, tôi không xách lên nổi.

3. Dạng nghi vấn

Để hỏi về khả năng thực hiện của ai đó, bạn có thể áp dụng 2 cách:

  • Cách 1 (Dùng câu hỏi Chính - Phản):
    S + V + 得 + R + V + 不 + R?
    • Ví dụ: 这么多作业,你做得完做不完? (Zhème duō zuòyè, nǐ zuò de wán zuò bu wán? – Nhiều bài tập thế này, bạn có làm xong nổi không?)
  • Cách 2 (Dùng trợ từ nghi vấn “吗”):
    S + V + 得 / 不 + R + (O) + 吗?
    • Ví dụ: 这里的文章你看得懂吗? (Zhèlǐ de wénzhāng nǐ kàn de dǒng ma? – Bài viết ở đây bạn đọc có hiểu được không?)

III. Các dạng Bổ ngữ khả năng kinh điển cần nhớ

1. Dạng phát triển từ Bổ ngữ kết quả / Xu hướng

  • V + 得/不 + 懂 (dǒng): Có thể / Không thể hiểu (thông qua nghe/đọc).
    • Ví dụ: 粤语我听不懂。(Yuèyǔ wǒ tīng bu dǒng. – Tiếng Quảng Đông tôi nghe không hiểu được.)
  • V + 得/不 + 见 (jiàn): Có thể / Không thể nhận biết qua giác quan.
    • Ví dụ: 坐在后排你看得见吗? (Zuò zài hòu pái nǐ kàn de jiàn ma? – Ngồi ở hàng ghế sau bạn có nhìn thấy được không?)
  • V + 得/不 + 进 (jìn) / 出 (chū) / 上 (shàng) / 下 (xià): Chỉ khả năng di chuyển xu hướng.
    • Ví dụ: 电梯太拥挤,我进不去。(Diành梯 tài yōngjǐ, wǒ jìn bu qù. – Thang máy đông quá, tôi không đi vào được.)

2. Các kết cấu Bổ ngữ khả năng đặc thù

  • V + 得 / 不 + 了 (liǎo): Biểu thị khả năng xảy ra của hành động hoặc sức chịu đựng, mức độ.
    • Ví dụ: 明天我有事,去不了。(Míngtiān wǒ yǒu shì, qù bù liǎo. – Ngày mai tôi có việc, không đi được.)
    • Ví dụ: 东西太多,我吃不了。(Dōngxi tài duō, wǒ chī bù liǎo. – Đồ ăn nhiều quá, tôi không ăn hết nổi.)
  • V + 得 / 不 + 起 (qǐ): Biểu thị khả năng gánh vác về mặt kinh tế, tài chính hoặc địa vị xã hội.
    • Ví dụ: 这么贵的包,我买不起。(Zhème guì de bāo, wǒ mǎi bu qǐ. – Chiếc túi đắt như thế này, tôi không mua nổi.)

IV. Phân biệt Bổ ngữ khả năng và Động từ Năng nguyện (能 / 可以)

Đây là điểm ngữ pháp khiến rất nhiều người học bối rối. Hãy lưu ý sự khác biệt về sắc thái bên dưới:

  • Bổ ngữ khả năng (V + 得/不 + R): Nhấn mạnh vào điều kiện khách quan trực tiếp làm ảnh hưởng đến kết quả hành động. Văn phong khẩu ngữ, ngắn gọn.
    • Ví dụ: 我去不了 (Wǒ qù bù liǎo) ➔ Tôi không đi được (vì lý do xe hỏng / chân đau).
  • Động từ Năng nguyện (能 / 可以 + V + R): Nhấn mạnh vào khả năng năng lực chủ quan hoặc sự cho phép/hoàn cảnh chung.
    • Ví dụ: 我不能去 (Wǒ bù néng qù) ➔ Tôi không thể đi (vì bận / hoặc mẹ không cho phép).

Lưu ý: Trong câu phủ định có tính chất cấm đoán hoặc khuyên ngăn, bắt buộc phải dùng 不能 + V, không được dùng Bổ ngữ khả năng. (Ví dụ: Nơi đây không được uống nước ➔ 不能喝, không nói 喝不了).

V. Mẹo ghi nhớ & FAQ về Bổ ngữ khả năng

1. Mẹo ghi nhớ nhanh:

  1. Nhớ theo cặp đối lập: Hãy luyện tập theo cặp khẳng định - phủ định liền nhau: 看得懂 (Đọc hiểu nổi) ➔ 看不懂 (Đọc không hiểu nổi); 买得起 (Mua nổi) ➔ 买不起 (Không mua nổi).
  2. Quy tắc chiếc cầu "得/不": Hãy tưởng tượng 得 là cây cầu xanh cho phép đi qua (làm được), còn 不 là rào chắn đỏ chặn lại (không làm được).

2. FAQ về Bổ ngữ khả năng:

  • Q1: Bổ ngữ khả năng có đi cùng trợ từ "了" (le) không?
    • Trả lời: Không. Bổ ngữ khả năng biểu thị khả năng ước tính/điều kiện, không biểu thị sự hoàn thành của hành động nên tuyệt đối không thêm “了”.
  • Q2: Có thể dùng "不" trước động từ trong Bổ ngữ khả năng không?
    • Trả lời: Không. Từ "不" phải đứng sau động từ và đứng trước bổ ngữ. (Nói 看不懂, không nói 不看懂).
Chia sẻ

Bài viết liên quan

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC HOÀI NGÔ

Để lại thông tin của bạn để nhận được tư vấn miễn phí

Số Điện Thoại:

0916 082 202

Địa chỉ trụ sở:

Số 382 Nguyễn Trãi 2, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng

Hotline

093 383 68 36

Cơ Sở Hà Nội

Số 21 Ngõ 229/30 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Mã số doanh nghiệp :

0801471868

BỔ NGỮ KHẢ NĂNG (可能补语) TRONG TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC, PHÂN BIỆT VÀ CÁCH DÙNG CHI TIẾT
Tư vấn lộ trình
BỔ NGỮ KHẢ NĂNG (可能补语) TRONG TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC, PHÂN BIỆT VÀ CÁCH DÙNG CHI TIẾT
Lịch khai giảng